Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandbox

/ˈsændbɑːks/ Giọng Mỹ n.

hố cát cho trẻ chơi

sand + box

The little kids built a castle in the sandbox.

Mấy bạn nhỏ xây lâu đài trong hố cát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sand — cát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
  • sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

toy — đồ chơi