shoebox
/ˈʃuːbɑːks/ Giọng Mỹ n.
hộp giày
shoe + box
I keep my old photos in a shoebox.
Mình cất ảnh cũ trong một cái hộp giày.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
box — cái hộp
🧰toolbox 🔥📦matchbox ✏️pencil box 🧸toy box 💍jewelry box 🤧tissue box 🎨paintbox 💊pillbox 🎁gift box 🍱lunchbox 🧃juice box 🍕pizza box 🧊icebox 📫mailbox 📥inbox 📤outbox 🏖️sandbox 🎶music box 💡suggestion box 🚃boxcar 🥡box lunch 🐢box turtle
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
- boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
- box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shoe — chiếc giày
🏃running shoe 👟tennis shoe 👞dress shoe 🩰ballet shoe ❄️snowshoe 🐴horseshoe 🪢shoelace ✨shoe polish 🗄️shoe rack 📏shoe size 🏬shoe store 🧝shoemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
- goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt