Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pencil box

/ˈpensl bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp bút

pencil + box

My pencil box has a ruler and two erasers.

Hộp bút của mình có một cây thước và hai cục tẩy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp