sticker
/ˈstɪkər/ Giọng Mỹ n.
hình dán
I put a star sticker on my notebook cover.
Tôi dán một hình dán ngôi sao lên bìa vở.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈstɪkər/ Giọng Mỹ n.
hình dán
I put a star sticker on my notebook cover.
Tôi dán một hình dán ngôi sao lên bìa vở.