spinning top
/ˈspɪnɪŋ tɑːp/ Giọng Mỹ n.
con quay
The spinning top turns fast on the smooth floor.
Con quay quay tít trên nền nhà nhẵn bóng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈspɪnɪŋ tɑːp/ Giọng Mỹ n.
con quay
The spinning top turns fast on the smooth floor.
Con quay quay tít trên nền nhà nhẵn bóng.