Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

jewelry box

/ˈdʒuːəlri bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp trang sức

jewelry + box

Mom keeps her earrings in a jewelry box.

Mẹ cất đôi bông tai trong hộp trang sức.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp