puppet
/ˈpʌpɪt/ Giọng Mỹ n.
con rối
The puppet moves when I pull its little strings.
Con rối cử động khi tôi kéo những sợi dây nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpʌpɪt/ Giọng Mỹ n.
con rối
The puppet moves when I pull its little strings.
Con rối cử động khi tôi kéo những sợi dây nhỏ.