outbox
/ˈaʊtbɑːks/ Giọng Mỹ n.
hộp thư đi
out + box
My email is still waiting in the outbox.
Thư điện tử của mình vẫn đang nằm chờ trong hộp thư đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
box — cái hộp
🧰toolbox 🔥📦matchbox 👟📦shoebox ✏️pencil box 🧸toy box 💍jewelry box 🤧tissue box 🎨paintbox 💊pillbox 🎁gift box 🍱lunchbox 🧃juice box 🍕pizza box 🧊icebox 📫mailbox 📥inbox 🏖️sandbox 🎶music box 💡suggestion box 🚃boxcar 🥡box lunch 🐢box turtle
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
- boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
- box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
out — ra ngoài
📝outline 🏭output 👗outfit 🏁outcome 🦠outbreak 🔭outlook 🏞️outskirts 🚪➡️outside 🏕️outdoor 🚽🌲outhouse 🏥🚶outpatient 🏃💨outrun 👟📏outgrow 👧👧👦outnumber 🦊💡outsmart 🐢⏳outlive 🥇outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
- outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
- outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
- without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”