Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandstorm

/ˈsændstɔːrm/ Giọng Mỹ n.

bão cát

sand + storm

The sandstorm turned the desert sky orange.

Cơn bão cát làm bầu trời sa mạc chuyển màu cam.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sand — cát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
  • sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

storm — bão, cơn (mưa gió lớn)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
  • storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off