sandstorm
/ˈsændstɔːrm/ Giọng Mỹ n.
bão cát
sand + storm
The sandstorm turned the desert sky orange.
Cơn bão cát làm bầu trời sa mạc chuyển màu cam.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sand — cát
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
- sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
storm — bão, cơn (mưa gió lớn)
⛈️thunderstorm 🌨️snowstorm 🌧️rainstorm 💨windstorm 🌩️storm cloud 📢storm warning 🚧storm drain 💡brainstorm
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
- storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off