blocks
/blɑːks/ Giọng Mỹ n.
bộ xếp hình khối
My brother builds a tall tower with wooden blocks.
Em trai tôi xây một cái tháp cao bằng những khối gỗ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/blɑːks/ Giọng Mỹ n.
bộ xếp hình khối
My brother builds a tall tower with wooden blocks.
Em trai tôi xây một cái tháp cao bằng những khối gỗ.