sandbar
/ˈsændbɑːr/ Giọng Mỹ n.
bãi cát ngầm
sand + bar
The boat got stuck on a sandbar.
Con thuyền bị mắc cạn trên một bãi cát ngầm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sand — cát
🏖️sandbox 🏰sandcastle 🟫👜sandbag 🪵📄sandpaper 🪨sandstone ⏳sandglass 🌪️sandstorm 🏜️sand dune ⚠️quicksand
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
- sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát