sandstone
/ˈsændstoʊn/ Giọng Mỹ n.
đá sa thạch
sand + stone
The old temple is made of red sandstone.
Ngôi đền cổ được xây bằng đá sa thạch đỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sand — cát
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
- sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
stone — hòn đá
💎gemstone 🎂💍birthstone 🌨️hailstone 🪦gravestone ⚙️🌾millstone 👣🪨stepping stone 🧱stone wall ⚒️stonecutter 🗿Stone Age
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- stonewall — viết liền là động từ "cố tình né tránh, trì hoãn" — khác stone wall (bức tường đá)
- milestone — cột mốc quan trọng trong đời — thường dùng nghĩa bóng, không nói về hòn đá
- stone fruit — quả có hạt cứng như đào, mận — stone ở đây là cái hạt, không phải hòn đá