Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandstone

/ˈsændstoʊn/ Giọng Mỹ n.

đá sa thạch

sand + stone

The old temple is made of red sandstone.

Ngôi đền cổ được xây bằng đá sa thạch đỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sand — cát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
  • sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

stone — hòn đá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • stonewall — viết liền là động từ "cố tình né tránh, trì hoãn" — khác stone wall (bức tường đá)
  • milestone — cột mốc quan trọng trong đời — thường dùng nghĩa bóng, không nói về hòn đá
  • stone fruit — quả có hạt cứng như đào, mận — stone ở đây là cái hạt, không phải hòn đá