Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

box lunch

/ˈbɑːks lʌntʃ/ Giọng Mỹ n.

suất cơm đóng hộp

box + lunch

The school gave every student a box lunch for the trip.

Nhà trường phát cho mỗi học sinh một suất cơm hộp cho chuyến đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp