board game
/ˈbɔːrd ɡeɪm/ Giọng Mỹ n.
trò chơi cờ bàn
board + game
We play a board game every Sunday night.
Tối Chủ nhật nào nhà mình cũng chơi một trò chơi cờ bàn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
board — tấm bảng, tấm ván
⬛✏️blackboard ⬜🖊️whiteboard ⌨️keyboard 🛹skateboard 🏄surfboard 🏂snowboard 📦cardboard 🔢📋scoreboard 🖍️chalkboard 📎clipboard 🪧signboard ♟️chessboard 🎯dartboard 🏊diving board 🏀backboard 🥕cutting board 👔ironing board 🪵floorboard 🛏️headboard 🏖️boardwalk
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
- cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
- aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
- dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
- billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
game — trò chơi; trận đấu
🎮video game 💻computer game ♠️card game 🔤word game 🤔guessing game 🧠memory game 🎉party game 🎟️ballgame ⚾baseball game 🏀basketball game ⚽soccer game 📺game show ♟️game board 🕹️game console 👾gameplay 🚪game room
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
- game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm