Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sand dune

/ˈsænd duːn/ Giọng Mỹ n.

đồi cát

sand + dune

We slid down a big sand dune at Mui Ne.

Chúng tôi trượt xuống một đồi cát lớn ở Mũi Né.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sand — cát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
  • sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát