Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandpaper

/ˈsændpeɪpər/ Giọng Mỹ n.

giấy nhám

sand + paper

Rub the wood with sandpaper until it feels smooth.

Chà gỗ bằng giấy nhám cho đến khi thấy nhẵn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sand — cát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
  • sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát