sandpaper
/ˈsændpeɪpər/ Giọng Mỹ n.
giấy nhám
sand + paper
Rub the wood with sandpaper until it feels smooth.
Chà gỗ bằng giấy nhám cho đến khi thấy nhẵn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
paper — giấy
📰newspaper 🧱🎨wallpaper 📎paperclip 📝📄notepaper 🗑️📄wastepaper 📄🗂️paperwork 📕paperback 🚽toilet paper 🎁wrapping paper ✏️scrap paper 📐graph paper 🌯rice paper 🍽️paper plate 🥤paper cup 🛍️paper bag 🧻paper towel 🛩️paper airplane ⛵paper boat 💵paper money 🪨paperweight 🚲paperboy 🩹paper cut
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
- paper over — che đậy — nghĩa bóng
- paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sand — cát
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
- sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát