sandcastle
/ˈsændkæsl/ Giọng Mỹ n.
lâu đài cát
sand + castle
We built a huge sandcastle at the beach.
Chúng tôi xây một lâu đài cát khổng lồ ở bãi biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sand — cát
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
- sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm