puzzle
/ˈpʌzl/ Giọng Mỹ n.
trò xếp hình
I finished the puzzle with one hundred small pieces.
Tôi ghép xong trò xếp hình gồm một trăm mảnh nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpʌzl/ Giọng Mỹ n.
trò xếp hình
I finished the puzzle with one hundred small pieces.
Tôi ghép xong trò xếp hình gồm một trăm mảnh nhỏ.