Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandglass

/ˈsændɡlæs/ Giọng Mỹ n.

đồng hồ cát

sand + glass

Turn the sandglass and start the game!

Lật đồng hồ cát rồi bắt đầu trò chơi nào!

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sand — cát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
  • sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát