juice box
/ˈdʒuːs bɑːks/ Giọng Mỹ n.
hộp nước trái cây
juice + box
Each kid got a juice box after the game.
Mỗi bạn nhỏ được một hộp nước trái cây sau trận đấu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
box — cái hộp
🧰toolbox 🔥📦matchbox 👟📦shoebox ✏️pencil box 🧸toy box 💍jewelry box 🤧tissue box 🎨paintbox 💊pillbox 🎁gift box 🍱lunchbox 🍕pizza box 🧊icebox 📫mailbox 📥inbox 📤outbox 🏖️sandbox 🎶music box 💡suggestion box 🚃boxcar 🥡box lunch 🐢box turtle
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
- boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
- box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
juice — nước ép
🍊orange juice 🍎apple juice 🍇grape juice 🍋lemon juice 🍍pineapple juice 🍉watermelon juice 🥤fruit juice 🥕carrot juice 🍅tomato juice 🎋sugarcane juice 🏪juice bar
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
- creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào