Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

juice box

/ˈdʒuːs bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp nước trái cây

juice + box

Each kid got a juice box after the game.

Mỗi bạn nhỏ được một hộp nước trái cây sau trận đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

juice — nước ép

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
  • creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào