Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tissue box

/ˈtɪʃuː bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp khăn giấy

tissue + box

Pass me the tissue box, please. I'm sneezing!

Đưa giúp mình hộp khăn giấy với. Mình đang hắt hơi!

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp