tissue box
/ˈtɪʃuː bɑːks/ Giọng Mỹ n.
hộp khăn giấy
tissue + box
Pass me the tissue box, please. I'm sneezing!
Đưa giúp mình hộp khăn giấy với. Mình đang hắt hơi!
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
box — cái hộp
🧰toolbox 🔥📦matchbox 👟📦shoebox ✏️pencil box 🧸toy box 💍jewelry box 🎨paintbox 💊pillbox 🎁gift box 🍱lunchbox 🧃juice box 🍕pizza box 🧊icebox 📫mailbox 📥inbox 📤outbox 🏖️sandbox 🎶music box 💡suggestion box 🚃boxcar 🥡box lunch 🐢box turtle
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
- boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
- box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp