Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

box turtle

/ˈbɑːks tɜːrtl/ Giọng Mỹ n.

rùa hộp

box + turtle

A box turtle can close its shell like a lid.

Rùa hộp có thể khép mai lại như đậy nắp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp