Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pizza box

/ˈpiːtsə bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp đựng pizza

pizza + box

We recycled the empty pizza box.

Chúng mình đem cái hộp pizza rỗng đi tái chế.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp