Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

music box

/ˈmjuːzɪk bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp nhạc

music + box

The tiny dancer spins when the music box plays.

Cô vũ công tí hon xoay tròn khi hộp nhạc phát nhạc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp