Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

slide

/slaɪd/ Giọng Mỹ

trượt

vần /aɪd/

The kids slide down the hill on cardboard.

Bọn trẻ trượt xuống đồi bằng tấm bìa các tông.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ide — /aɪd/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • did — /dɪd/ → không có e câm nên âm ngắn
  • needed — /ˈniːdɪd/ → đuôi -ed quá khứ
  • guide — /ɡaɪd/ → cùng âm, chữ u câm
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

toy — đồ chơi