Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

suggestion box

/səˈdʒestʃən bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp thư góp ý

suggestion + box

Write your idea and drop it in the suggestion box.

Viết ý kiến của em rồi bỏ vào hộp thư góp ý nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp