Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gift box

/ˈɡɪft bɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp quà

gift + box

The gift box was tied with a red ribbon.

Hộp quà được buộc bằng một dải ruy băng đỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp