Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

icebox

/ˈaɪsbɑːks/ Giọng Mỹ n.

tủ đá (tủ lạnh kiểu xưa)

ice + box

Grandma still calls her fridge the icebox.

Bà vẫn gọi cái tủ lạnh là tủ đá.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp