Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

toy

/tɔɪ/ Giọng Mỹ

đồ chơi

vần /ɔɪ/

His favorite toy is a wooden train.

Đồ chơi cậu ấy thích nhất là chiếc tàu hoả gỗ.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

oy / oi — /ɔɪ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • going — /ˈɡoʊɪŋ/ → o và i thuộc hai âm tiết khác nhau
  • doing — /ˈduːɪŋ/ → cùng lý do trên
  • ball — /bɔːl/ → boil /bɔɪl/ khác ball /bɔːl/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

toy — đồ chơi