Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pillbox

/ˈpɪlbɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp chia thuốc

pill + box

Grandpa's pillbox has a slot for each day.

Hộp chia thuốc của ông có một ngăn cho mỗi ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp