yo-yo
/ˈjoʊ joʊ/ Giọng Mỹ n.
con quay yo-yo
My yo-yo goes down the string and comes back up.
Con yo-yo của tôi chạy xuống theo dây rồi lại lên.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈjoʊ joʊ/ Giọng Mỹ n.
con quay yo-yo
My yo-yo goes down the string and comes back up.
Con yo-yo của tôi chạy xuống theo dây rồi lại lên.