swing
/swɪŋ/ Giọng Mỹ n.
cái xích đu
I sit on the swing and go up high.
Tôi ngồi lên cái xích đu và đưa lên thật cao.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/swɪŋ/ Giọng Mỹ n.
cái xích đu
I sit on the swing and go up high.
Tôi ngồi lên cái xích đu và đưa lên thật cao.