Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

curved

/kɜːrvd/ Giọng Mỹ adj.

có hình cong

A curved path leads around the little pond.

Một lối đi có hình cong dẫn quanh cái ao nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

motion — sự chuyển động

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình