hollow
/ˈhɑːloʊ/ Giọng Mỹ adj.
rỗng ruột bên trong
The bamboo pole is hollow, so it floats easily.
Cây sào tre rỗng ruột bên trong nên nổi rất dễ dàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhɑːloʊ/ Giọng Mỹ adj.
rỗng ruột bên trong
The bamboo pole is hollow, so it floats easily.
Cây sào tre rỗng ruột bên trong nên nổi rất dễ dàng.