ladder
/ˈlædər/ Giọng Mỹ n.
cái thang
Dad climbed the ladder to hang the Tet lanterns.
Bố trèo lên cái thang để treo đèn lồng Tết.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈlædər/ Giọng Mỹ n.
cái thang
Dad climbed the ladder to hang the Tet lanterns.
Bố trèo lên cái thang để treo đèn lồng Tết.