Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

crew

/kruː/ Giọng Mỹ n.

tổ thợ làm chung

A crew of six builders finished the roof before noon.

Một tổ thợ làm chung sáu người lợp xong mái trước buổi trưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột