Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

collapse

/kəˈlæps/ Giọng Mỹ v.

sụp đổ xuống

The tower of blocks collapsed after one small push.

Toà tháp xếp hình sụp đổ sau một cú đẩy nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

motion — sự chuyển động

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình