core
/kɔːr/ Giọng Mỹ n.
phần lõi ở giữa
The core of the tower is solid stone.
Phần lõi ở giữa của tòa tháp là đá đặc.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kɔːr/ Giọng Mỹ n.
phần lõi ở giữa
The core of the tower is solid stone.
Phần lõi ở giữa của tòa tháp là đá đặc.