steel
/stiːl/ Giọng Mỹ n.
thép
The bridge rests on thick steel beams over the canal.
Cây cầu tựa trên những dầm thép dày bắc qua con kênh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/stiːl/ Giọng Mỹ n.
thép
The bridge rests on thick steel beams over the canal.
Cây cầu tựa trên những dầm thép dày bắc qua con kênh.