barrier
/ˈbæriər/ Giọng Mỹ n.
rào chắn
A red barrier blocks cars from the school gate.
Một rào chắn màu đỏ ngăn ô tô vào cổng trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
building — công trình
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbæriər/ Giọng Mỹ n.
rào chắn
A red barrier blocks cars from the school gate.
Một rào chắn màu đỏ ngăn ô tô vào cổng trường.