Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

housing

/ˈhaʊzɪŋ/ Giọng Mỹ n.

nhà ở cho cả khu dân cư

New housing rose quickly along the road to the market.

Nhà ở cho cả khu dân cư mọc lên nhanh chóng dọc con đường ra chợ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình