bend
/bend/ Giọng Mỹ v.
uốn cong lại
Bend the wire gently to make a ring.
Uốn cong sợi dây thép nhẹ nhàng để làm thành một cái vòng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/bend/ Giọng Mỹ v.
uốn cong lại
Bend the wire gently to make a ring.
Uốn cong sợi dây thép nhẹ nhàng để làm thành một cái vòng.