Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

accommodation

/əˌkɑːməˈdeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

chỗ ở trọ qua đêm

Our class found cheap accommodation near the waterfall for two nights.

Lớp tôi tìm được chỗ ở trọ qua đêm rẻ gần thác nước cho hai đêm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình