pile
/paɪl/ Giọng Mỹ n.
đống chồng lên nhau
A pile of old newspapers sat beside the door.
Một đống báo cũ chồng lên nhau nằm cạnh cửa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/paɪl/ Giọng Mỹ n.
đống chồng lên nhau
A pile of old newspapers sat beside the door.
Một đống báo cũ chồng lên nhau nằm cạnh cửa.