Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

concrete

/ˈkɑːŋkriːt/ Giọng Mỹ n.

bê tông

Workers poured concrete for the new basketball court yesterday.

Thợ đổ bê tông cho sân bóng rổ mới vào hôm qua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình