stretch
/stretʃ/ Giọng Mỹ v.
kéo giãn cho dài ra
Stretch the rubber band before you let it go.
Kéo giãn sợi dây chun ra trước khi bạn thả tay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/stretʃ/ Giọng Mỹ v.
kéo giãn cho dài ra
Stretch the rubber band before you let it go.
Kéo giãn sợi dây chun ra trước khi bạn thả tay.