dive
/daɪv/ Giọng Mỹ v.
lao đầu xuống nước
The seabirds dive for fish near the rocks.
Những con chim biển lao đầu xuống nước bắt cá gần mấy tảng đá.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/daɪv/ Giọng Mỹ v.
lao đầu xuống nước
The seabirds dive for fish near the rocks.
Những con chim biển lao đầu xuống nước bắt cá gần mấy tảng đá.