Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

estate

/ɪˈsteɪt/ Giọng Mỹ n.

khu đất rộng có nhà

The old estate behind the temple has a mango orchard.

Khu đất rộng có nhà cũ phía sau ngôi chùa có một vườn xoài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình