handle
/ˈhændl/ Giọng Mỹ v.
cầm nắm và xoay xở
Handle the glass jar with both hands.
Hãy cầm nắm cái lọ thuỷ tinh bằng cả hai tay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhændl/ Giọng Mỹ v.
cầm nắm và xoay xở
Handle the glass jar with both hands.
Hãy cầm nắm cái lọ thuỷ tinh bằng cả hai tay.