Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

external

/ɪkˈstɜːrnl/ Giọng Mỹ adj.

ở phía bên ngoài

The external walls were painted bright yellow last week.

Những bức tường ở phía bên ngoài được sơn màu vàng tươi tuần trước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình